Cuộc tụ họp đông đảo ở Paris là dấu hiệu của một khả năng tâm linh

6

Cuộc tụ họp đông đảo ở Paris là dấu hiệu của một khả năng tâm linh

 

Đức Lêô chào giáo dân khi ngài bắt đầu chuyến đi qua đường phố Paris trên Xe Giáo hoàng), bên ngoài trụ sở UNESCO với Tháp Eiffel ở sau ngày 25 tháng 9 trong chuyến đi Pháp 4 ngày của ngài. (Ảnh: AFP)

John Singarayar, 2026-10-01

Hơn 800.000 giáo dân tập trung dọc đại lộ Champs-Élysées và chung quanh Quảng trường Concorde để dự thánh lễ ngoài trời của Đức Lêô. Quy mô của cuộc họp này thật đáng chú ý, đặc biệt là ở Quốc gia mà việc giữ đạo đã suy giảm và đời sống công cộng chính thức là thế tục.

Tuy nhiên, thông điệp quan trọng nhất của ngày này không phải là quy mô của đám đông, nhưng là lời nhắc nhở Giáo hội không chỉ được hiểu đơn thuần như một đám đông.

Đức Lêô mô tả Giáo hội là “một khuôn mặt, thân xác sống động của Chúa Kitô và của Giáo hội”. Những lời này cần được xem xét kỹ lưỡng, ngài không mô tả Giáo hội như một thương hiệu, một nhóm cử tri chính trị, hay một tổ chức được bộ máy hành chính duy trì, nhưng được mô tả như một thực thể cá nhân, hiện hữu và sống động.

 

Giáo hội có khuôn mặt vì kitô giáo cuối cùng không phải là một ý tưởng được ngưỡng mộ từ xa. Đó là cuộc gặp gỡ. Trong Chúa Giêsu Kitô, Thiên Chúa không còn là khái niệm trừu tượng hay một quyền năng xa vời. Ngài bước vào lịch sử nhân loại, chấp nhận sự yếu đuối của xác thịt để được nhìn thấy, được nghe thấy, được chạm vào, được từ chối và được yêu thương.

Giáo hội tồn tại để tiếp tục sự hiện diện đó.

Vượt lên trên đám đông

Một đám đông có thể gây ấn tượng, nhưng chỉ riêng đám đông không thể hiện được lòng trung thành của Giáo hội. Con số có thể cho thấy sự quan tâm của công chúng, năng lực tổ chức, hoặc một khoảnh khắc tò mò về mặt tâm linh, nhưng không thể cho thấy liệu Giáo hội có chân thật hơn, nhân ái hơn và quan tâm hơn đến người nghèo hay không.

Sự khác biệt này rất quan trọng trong thời đại chúng ta đo lường gần như tất cả mọi thứ. Các cộng đồng tôn giáo thường bị đánh giá dựa trên số người tham dự, quyên góp, phạm vi truyền thông, mức độ tương tác trên mạng xã hội, tài sản và ảnh hưởng của tổ chức. Những biện pháp này có thể có giá trị thực tiễn, nhưng không thể trả lời câu hỏi sâu sắc nhất: Giáo hội đang đào tạo những người như thế nào?

Hình ảnh khuôn mặt thách thức nền văn hóa đo lường này. Khuôn mặt thuộc về một ai đó. Hình ảnh mang một câu chuyện, một vết thương, một niềm hy vọng và một lời kêu gọi sự chú ý của chúng ta. Hình ảnh không thể chỉ được xem như một con số trong sổ đăng ký hay trong cơ sở dữ liệu. Tương tự như vậy, Giáo hội không phải là một đám đông để quản lý. Giáo hội là một cộng đồng những người được mời gọi nhận ra nhau trước mặt Thiên Chúa.

Điều này không làm cho các cấu trúc trở nên không cần thiết. Mỗi cộng đồng sống động đều cần lãnh đạo, giảng dạy, nguồn lực và quản lý có trách nhiệm. Nhưng các cấu trúc là phương tiện, chứ không phải là bản sắc cuối cùng của Giáo hội. Chúng phải phục vụ hiệp thông chứ không phải thay thế hiệp thông.

Ý nghĩa của từ “của Giáo hội”

Từ “của Giáo hội” đặc biệt gợi mở. Nó mang lại cho Giáo hội một đặc tính cá nhân và tình mẫu tử. Nó có thể hướng đến Đức Mẹ Maria, Mẹ đã đón nhận Chúa Kitô và cuộc đời của Mẹ đã trở thành một hành động cộng tác triệt để với Thiên Chúa. Mẹ Maria nhắc Giáo hội, đức tin không chỉ đơn thuần là đồng thuận về mặt trí tuệ. Nó bao gồm việc đón nhận, gánh vác và đưa Chúa Kitô vào thế giới.

Từ này cũng có thể hướng đến chính Giáo hội như một chủ thể sống động. Mẹ không chỉ đơn thuần là điều được các giám mục, các thần học gia, các nhà báo hay nhà phê bình nhắc đến. Mẹ là con người với ký ức, trách nhiệm, vết thương và sứ mệnh. Mẹ hiện diện trong mỗi tín hữu, họ cho phép sự sống của Chúa Kitô được thể hiện qua lòng thương xót và phục vụ.

Ngôn ngữ thể hiện này bác bỏ việc xem Giáo hội như một cỗ máy. Máy móc có thể được điều khiển, điều chỉnh, mở rộng hoặc thay thế. Một cơ thể sống cần được nuôi dưỡng, chữa lành, bảo vệ và trưởng thành, phát triển thông qua các mối quan hệ, đau khổ khi một bộ phận bị bỏ bê, trở nên đáng tin cậy khi đời sống nội tâm và hành vi bên ngoài hòa hợp với nhau.

Thân xác sống và những vết thương của con người

Tuy nhiên, hình ảnh này cần được xử lý một cách trung thực: “Giáo hội là thân xác sống, không phải là một công thức thơ mộng để bảo vệ các thể chế khỏi sự soi xét. Thân xác có thể bị tổn thương. Một khuôn mặt có thể quay đi. Một cơ thể có thể bị bệnh khi khi không nhận nỗi đau của mình.”

Lịch sử và đời sống hiện tại của Giáo hội bao gồm những thất bại không thể giải thích bằng cách viện dẫn đến bí ẩn. Lạm dụng, chủ nghĩa giáo sĩ, phân biệt đối xử, tham nhũng, loại trừ và bịt miệng các nạn nhân không chỉ đơn thuần là vấn đề quan hệ công chúng. Đó là những vết thương trên thân thể mang sự hiện diện của Chúa Kitô.

Thật vậy, ngôn ngữ của xác thịt sống làm trách nhiệm của chúng ta trở nên cấp thiết hơn. Nếu Giáo hội là thân thể của Chúa Kitô, thì sự đau khổ của những người dễ bị tổn thương không phải là điều nằm ngoài đời sống của Giáo hội. Nó phải được cảm nhận, được lắng nghe và được giải quyết bên trong Giáo hội. Một Giáo hội nói hay ho về lòng thương xót nhưng lại không bảo vệ những người yếu đuối sẽ tạo ra mâu thuẫn hơn là một lời chứng.

Vì lý do này, cải cách không đối lập với bản sắc tâm linh. Hiểu đúng đắn, cải cách bảo vệ sứ mệnh của Giáo hội. Tính minh bạch, sự bảo vệ, sự lãnh đạo có trách nhiệm và sự tham gia có ý nghĩa không phải là dấu hiệu của sự thiếu đức tin, đó là những cách để nghiêm túc thực hiện ơn gọi hiện thân của Giáo hội.

Thần học trở nên đáng tin cậy khi nó có thể đối diện với đau khổ mà không tỏ ra phòng thủ. Một Giáo hội thừa nhận thất bại, tìm kiếm tha thứ, sửa chữa tổn hại và thay đổi các thực hành của mình có thể bày tỏ nhiều hơn về Chúa Kitô so với một Giáo hội bảo vệ danh tiếng của mình bằng mọi giá. 

Sự hiện diện trong thời đại phân mảnh

Những lời của Đức Lêô nói lên một xã hội ngày càng bị định hình bởi màn hình và ảo ảnh. Giao tiếp kỹ thuật số đưa mọi người đến với nhau theo những cách đáng kinh ngạc, nhưng nó có thể tạo ra ảo tưởng về một mối quan hệ mà không có trách nhiệm của sự hiện diện. Chúng ta có thể phản hồi ngay lập tức với các sự kiện ở xa nhưng lại không chú ý đến người ngồi bên cạnh mình.

Trong bối cảnh này, đặc tính vật chất và quan hệ của Giáo hội rất quan trọng. Đời sống kitô giáo bao gồm việc thờ phượng quy tụ, chia sẻ bữa ăn, lắng nghe, chạm vào, phục vụ, thương tiếc, ăn mừng và đồng hành kiên nhẫn. Nó không thể bị thu hẹp thành nội dung được truyền tải qua một thiết bị.

Điều này không có nghĩa từ chối không gian kỹ thuật số. Giao tiếp trực tuyến có thể hỗ trợ cầu nguyện, học tập, đoàn kết và chăm sóc mục vụ. Nhưng chúng ta nên hướng đến sự hiện diện sâu sắc hơn của con người hơn là trở thành một sự thay thế. Giáo hội phải dùng công nghệ nhưng không để nó định nghĩa sự hiệp thông.

Một khuôn mặt cần nhiều hơn là sự nhận biết; nó cần sự đáp lại. Người lạ, người di cư, tù nhân, người già, trẻ em, người khuyết tật và người đã mất đức tin không phải là những chủ đề để Giáo hội thảo luận từ xa. Họ là những người Giáo hội phải hiện diện trước mặt họ.

Điều Giáo hội đòi hỏi ở tín hữu

Tầm nhìn này đặt trách nhiệm lên vai người kitô hữu bình thường. Thật dễ dàng khi nói về “Giáo hội” như thể Giáo hội là một ai đó khác – một hệ thống phẩm trật, một văn phòng giáo xứ, một tổ chức xa xôi. Các khuôn mặt Giáo hội được hình thành bởi hành vi hàng ngày của các thành viên.

Mỗi tín hữu kitô trở thành biểu hiện nhỏ bé nhưng chân thực của Giáo hội. Điều này không có nghĩa là các cá nhân đại diện cho toàn thể Giáo hội một cách hoàn hảo, nhưng có nghĩa mọi người thường gặp kitô giáo qua các tín hữu trước khi họ gặp gỡ qua tài liệu hay qua bài giảng.

Một giáo xứ chào đón người cô đơn, bảo vệ trẻ em, hỗ trợ các gia đình gặp khó khăn, đồng hành cùng người di cư và tạo không gian cho những câu hỏi chân thành trở thành một tuyên ngôn thần học sống động. Một tín hữu kitô lắng nghe không khinh miệt, phục vụ không tìm lời khen ngợi và từ chối định kiến giúp cho khuôn mặt của Chúa Kitô trở nên dễ nhận biết. Điều này đòi hỏi nhiều hơn việc thuộc về một tổ chức thành công. Việc quyên góp cho “Giáo hội” dễ hơn là kiên nhẫn với một người khó tính. Việc bảo vệ hình ảnh công chúng của Giáo hội dễ hơn là thừa nhận khi ai đó bị tổn thương. Việc ngưỡng mộ một đám đông khổng lồ dễ hơn là để ý đến cá nhân đứng ở bên lề đám đông.

Tuy nhiên, Phúc âm liên tục quan tâm đến người bị lẫn vào đám đông.

Cuộc tụ họp lớn ở Paris không nên được hiểu là bằng chứng về sự chiến thắng của thể chế, cũng không phải là màn trình diễn không liên quan. Đó là dấu hiệu của khả năng tâm linh. Hàng trăm ngàn người đã tụ họp, nhưng mục đích không phải là chỉ quanh quẩn bên một nhân vật công chúng. Đức tin phải tràn ngập vào các mối quan hệ, phục vụ, công lý và hy vọng.

Giáo hội là xác thịt sống động khi lòng thương xót của Chúa Kitô trở nên hữu hình qua các thành viên Giáo hội. Giáo hội là xác thịt sống động khi việc thờ phượng dẫn đến tình đoàn kết, giáo lý dẫn đến chân thật, và cầu nguyện dẫn đến trách nhiệm. Giáo hội là xác thịt sống động khi người bị tổn thương không bị che giấu để giữ thể diện nhưng được đón nhận để chữa lành.

Vì thế Giáo hội không phải là cỗ máy hay một màn trình diễn. Giáo hội là thân thể bị tổn thương nhưng vẫn sống động, được kêu gọi làm cho Lòng thương xót Chúa được nhận biết trong thế giới. Cuối cùng uy tín của Giáo hội không phụ thuộc vào việc Giáo hội tạo ấn tượng đến mức nào, nhưng phụ thuộc giáo dân tìm thấy ở Giáo hội một tình yêu thấu hiểu họ, nói lên sự thật và không bao giờ bỏ rơi họ.

Giuse Nguyễn Tùng Lâm dịch

Một khuôn mặt, không phải một hình tượng

Cuộc tụ họp đông đảo ở Paris là dấu hiệu của một khả năng tâm linh